Gateway Express

Nhóm 2804

Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác

Hydrogen, rare gases and other non-metals

Mã HS chi tiết (11 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
28.04.10.00 - Hydro kg/m3 0
28.04.21.00 - - Argon kg/m3 3
28.04.29.00 - - Loại khác kg/m3 3
28.04.30.00 - Nitơ kg/m3 3
28.04.40.00 - Oxy kg/m3 3
28.04.50.00 - Bo; telu kg 0
28.04.61.00 - - Có hàm lượng silic không dưới 99,99% tính theo trọng lượng kg 0
28.04.69.00 - - Loại khác kg 0
28.04.70.00 - Phospho kg 3
28.04.80.00 - Arsen kg 0
28.04.90.00 - Selen kg 0