Nhóm 2803
Carbon (muội carbon và các dạng khác của carbon chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác)
Carbon (carbon blacks and other forms of carbon not elsewhere specified or included)
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 28.03.00.20 | - Muội axetylen | kg | 10 | — |
| 28.03.00.41 | - - Loại sử dụng để sản xuất cao su (SEN) | kg | 2 | — |
| 28.03.00.49 | - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 28.03.00.90 | - Loại khác | kg | 3 | — |