Nhóm 2714
Bi-tum và nhựa đường (asphalt), ở dạng tự nhiên; đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bi-tum và cát hắc ín; asphaltit và đá chứa asphaltic
Bitumen and asphalt, natural; bituminous or oil shale and tar sands; asphaltites and asphaltic rocks
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.14.10.00 | - Đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bi-tum và cát hắc ín | kg | 0 | — |
| 27.14.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |