Nhóm 2711
Khí dầu mỏ và các loại khí hydrocarbon khác
Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.11.11.00 | - - Khí tự nhiên | kg/lít | 2 | — |
| 27.11.12.00 | - - Propan | kg/lít | 2 | — |
| 27.11.13.00 | - - Butan | kg/lít | 5 | — |
| 27.11.14.10 | - - - Etylen | kg/lít | 5 | — |
| 27.11.14.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 5 | — |
| 27.11.19.00 | - - Loại khác | kg/lít | 5 | — |
| 27.11.21.10 | - - - Loại sử dụng làm nhiên liệu động cơ(SEN) | kg/lít | 0 | — |
| 27.11.21.90 | - - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |
| 27.11.29.00 | - - Loại khác | kg/lít | 0 | — |