Nhóm 2709
Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, ở dạng thô
Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals, crude
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.09.00.10 | - Dầu mỏ thô | kg/lít | 0 | — |
| 27.09.00.20 | - Condensate | kg/lít | 3 | — |
| 27.09.00.90 | - Loại khác | kg/lít | 0 | — |