Nhóm 2704
Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá, than non hoặc than bùn, đã hoặc chưa đóng bánh; muội bình chưng than đá
Coke and semi-coke of coal, of lignite or of peat, whether or not agglomerated; retort carbon
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.04.00.10 | - Than cốc và than nửa cốc luyện từ than đá | kg | 3 | — |
| 27.04.00.20 | - Than cốc và than nửa cốc luyện từ than non hoặc than bùn | kg | 3 | — |
| 27.04.00.30 | - Muội bình chưng than đá | kg | 0 | — |