Nhóm 2703
Than bùn (kể cả bùn rác), đã hoặc chưa đóng bánh
Peat (including peat litter), whether or not agglomerated
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.03.00.10 | - Than bùn, đã hoặc chưa ép thành kiện, nhưng chưa đóng bánh | kg | 2 | — |
| 27.03.00.20 | - Than bùn đã đóng bánh | kg | 2 | — |