Nhóm 2702
Than non, đã hoặc chưa đóng bánh, trừ than huyền
Lignite, whether or not agglomerated, excluding jet
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.02.10.00 | - Than non, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh | kg | 2 | — |
| 27.02.20.00 | - Than non đã đóng bánh | kg | 2 | — |