Nhóm 2701
Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
Coal; briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 27.01.11.00 | - - Anthracite | kg | 2 | — |
| 27.01.12.10 | - - - Than để luyện cốc (SEN) | kg | 2 | — |
| 27.01.12.90 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 27.01.19.00 | - - Than đá loại khác | kg | 2 | — |
| 27.01.20.00 | - Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá | kg | 2 | — |