Nhóm 2618
Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép
Granulated slag (slag sand) from the manufacture of iron or steel
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.18.00.00 | Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép | kg | 10 | — |