Nhóm 2617
Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó
Other ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.17.10.00 | - Quặng antimon và tinh quặng antimon | kg | 0 | — |
| 26.17.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2617
Other ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.17.10.00 | - Quặng antimon và tinh quặng antimon | kg | 0 | — |
| 26.17.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |