Nhóm 2616
Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý
Precious metal ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.16.10.00 | - Quặng bạc và tinh quặng bạc | kg | 0 | — |
| 26.16.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2616
Precious metal ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.16.10.00 | - Quặng bạc và tinh quặng bạc | kg | 0 | — |
| 26.16.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |