Nhóm 2615
Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó
Niobium, tantalum, vanadium or zirconium ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.15.10.00 | - Quặng zircon và tinh quặng zircon | kg | 0 | — |
| 26.15.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |