Nhóm 2614
Quặng titan và tinh quặng titan
Titanium ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.14.00.10 | - Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) | kg | 0 | — |
| 26.14.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2614
Titanium ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.14.00.10 | - Quặng inmenit và tinh quặng inmenit(SEN) | kg | 0 | — |
| 26.14.00.90 | - Loại khác | kg | 0 | — |