Nhóm 2613
Quặng molipden và tinh quặng molipden
Molybdenum ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.13.10.00 | - Đã nung | kg | 0 | — |
| 26.13.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |
Nhóm 2613
Molybdenum ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.13.10.00 | - Đã nung | kg | 0 | — |
| 26.13.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |