Nhóm 2612
Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori
Uranium or thorium ores and concentrates
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.12.10.00 | - Quặng urani và tinh quặng urani | kg | 0 | — |
| 26.12.20.00 | - Quặng thori và tinh quặng thori | kg | 0 | — |