Nhóm 2611
Quặng vonfram và tinh quặng vonfram
Tungsten ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.11.00.00 | Quặng vonfram và tinh quặng vonfram | kg | 0 | — |
Nhóm 2611
Tungsten ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.11.00.00 | Quặng vonfram và tinh quặng vonfram | kg | 0 | — |