Nhóm 2610
Quặng crôm và tinh quặng crôm
Chromium ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.10.00.00 | Quặng crôm và tinh quặng crôm | kg | 0 | — |
Nhóm 2610
Chromium ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.10.00.00 | Quặng crôm và tinh quặng crôm | kg | 0 | — |