Nhóm 2609
Quặng thiếc và tinh quặng thiếc
Tin ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.09.00.00 | Quặng thiếc và tinh quặng thiếc | kg | 0 | — |
Nhóm 2609
Tin ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.09.00.00 | Quặng thiếc và tinh quặng thiếc | kg | 0 | — |