Nhóm 2608
Quặng kẽm và tinh quặng kẽm
Zinc ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.08.00.00 | Quặng kẽm và tinh quặng kẽm | kg | 0 | — |
Nhóm 2608
Zinc ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.08.00.00 | Quặng kẽm và tinh quặng kẽm | kg | 0 | — |