Nhóm 2607
Quặng chì và tinh quặng chì
Lead ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.07.00.00 | Quặng chì và tinh quặng chì | kg | 0 | — |
Nhóm 2607
Lead ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.07.00.00 | Quặng chì và tinh quặng chì | kg | 0 | — |