Nhóm 2606
Quặng nhôm và tinh quặng nhôm
Aluminium ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.06.00.00 | Quặng nhôm và tinh quặng nhôm | kg | 0 | — |
Nhóm 2606
Aluminium ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.06.00.00 | Quặng nhôm và tinh quặng nhôm | kg | 0 | — |