Nhóm 2605
Quặng coban và tinh quặng coban
Cobalt ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.05.00.00 | Quặng coban và tinh quặng coban | kg | 0 | — |
Nhóm 2605
Cobalt ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.05.00.00 | Quặng coban và tinh quặng coban | kg | 0 | — |