Nhóm 2604
Quặng niken và tinh quặng niken
Nickel ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.04.00.00 | Quặng niken và tinh quặng niken | kg | 0 | — |
Nhóm 2604
Nickel ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.04.00.00 | Quặng niken và tinh quặng niken | kg | 0 | — |