Nhóm 2603
Quặng đồng và tinh quặng đồng
Copper ores and concentrates
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.03.00.00 | Quặng đồng và tinh quặng đồng | kg | 0 | — |
Nhóm 2603
Copper ores and concentrates
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 26.03.00.00 | Quặng đồng và tinh quặng đồng | kg | 0 | — |