Gateway Express

Nhóm 2601

Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung

Iron ores and concentrates, including roasted iron pyrites

Mã HS chi tiết (5 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
26.01.11.10 - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) kg 0
26.01.11.90 - - - Loại khác kg 0
26.01.12.10 - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) kg 0
26.01.12.90 - - - Loại khác kg 0
26.01.20.00 - Pirit sắt đã nung kg 0