Nhóm 2530
Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Mineral substances not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.30.10.00 | - Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở | kg | 3 | — |
| 25.30.20.10 | - - Kiezerit | kg | 3 | — |
| 25.30.20.20 | - - Epsomite (magiê sulphat tự nhiên) | kg | 3 | — |
| 25.30.90.10 | - - Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang | kg | 3 | — |
| 25.30.90.90 | - - Loại khác | kg | 3 | — |