Nhóm 2526
Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc
Natural steatite, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape; talc
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.26.10.00 | - Chưa nghiền, chưa làm thành bột | kg | 0 | — |
| 25.26.20.10 | - - Bột talc | kg | 3 | — |
| 25.26.20.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |