Nhóm 2525
Mi ca, kể cả mi ca tách lớp; phế liệu mi ca
Mica, including splittings; mica waste
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.25.10.00 | - Mi ca thô và mi ca đã tách thành tấm hoặc lớp | kg | 5 | — |
| 25.25.20.00 | - Bột mi ca | kg | 5 | — |
| 25.25.30.00 | - Phế liệu mi ca | kg | 3 | — |