Nhóm 2524
Amiăng.
Asbestos.
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.24.10.00 | - Crocidolite | kg | 5 | — |
| 25.24.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |
Nhóm 2524
Asbestos.
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.24.10.00 | - Crocidolite | kg | 5 | — |
| 25.24.90.00 | - Loại khác | kg | 5 | — |