Nhóm 2520
Thạch cao; thạch cao khan; thạch cao plaster (bao gồm thạch cao nung hoặc canxi sulphat đã nung), đã hoặc chưa nhuộm màu, có hoặc không thêm một lượng nhỏ chất xúc tác hoặc chất ức chế
Gypsum; anhydrite; plasters (consisting of calcined gypsum or calcium sulphate) whether or not coloured, with or without small quantities of accelerators or retarders
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.20.10.00 | - Thạch cao; thạch cao khan | kg | 3 | — |
| 25.20.20.10 | - - Loại phù hợp dùng trong nha khoa | kg | 0 | — |
| 25.20.20.90 | - - Loại khác | kg | 3 | — |