Gateway Express

Nhóm 2519

Magiê carbonat tự nhiên (magiesite); magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết), có hoặc không thêm một lượng nhỏ ôxít khác trước khi thiêu kết; magiê ôxít khác, tinh khiết hoặc không tinh khiết

Natural magnesium carbonate (magnesite); fused magnesia; dead-burned (sintered) magnesia, whether or not containing small quantities of other oxides added before sintering; other magnesium oxide, whether or not pure

Mã HS chi tiết (3 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
25.19.10.00 - Magiê carbonat tự nhiên (magnesite) kg 3
25.19.90.10 - - Magiê ôxít nấu chảy; magiê ôxít nung trơ (thiêu kết) kg 3
25.19.90.90 - - Loại khác kg 3