Nhóm 2513
Đá bọt; đá nhám; corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt
Pumice stone; emery; natural corundum, natural garnet and other natural abrasives, whether or not heat-treated
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.13.10.00 | - Đá bọt | kg | 3 | — |
| 25.13.20.00 | - Đá nhám, corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác | kg | 3 | — |