Nhóm 2507
Nhóm 2507
Heading 2507
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.07.00.00 | Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung | kg | 3 | — |
Nhóm 2507
Heading 2507
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.07.00.00 | Cao lanh và đất sét cao lanh khác, đã hoặc chưa nung | kg | 3 | — |