Nhóm 2505
Các loại cát tự nhiên, đã hoặc chưa nhuộm màu, trừ cát chứa kim loại thuộc Chương 26
Natural sands of all kinds, whether or not coloured, other than metal-bearing sands of Chapter 26
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.05.10.00 | - Cát oxit silic và cát thạch anh | kg/m3 | 0 | — |
| 25.05.90.00 | - Loại khác | kg/m3 | 0 | — |