Nhóm 2502
Pirít sắt chưa nung
Unroasted iron pyrites
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.02.00.00 | Pirít sắt chưa nung | kg | 0 | — |
Nhóm 2502
Unroasted iron pyrites
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 25.02.00.00 | Pirít sắt chưa nung | kg | 0 | — |