Nhóm 2403
Lá thuốc lá đã chế biến khác và các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; thuốc lá "thuần nhất" hoặc thuốc lá "hoàn nguyên"; chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá
Other manufactured tobacco and manufactured tobacco substitutes; “homogenised” or “reconstituted” tobacco; tobacco extracts and essences
Mã HS chi tiết (14 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 24.03.11.10 | - - - Đã được đóng gói để bán lẻ | kg | 30 | — |
| 24.03.11.90 | - - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 24.03.19.11 | - - - - Ang Hoon (SEN) | kg | 50 | — |
| 24.03.19.19 | - - - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 24.03.19.20 | - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu | kg | 40 | — |
| 24.03.19.91 | - - - - Ang Hoon (SEN) | kg | 40 | — |
| 24.03.19.99 | - - - - Loại khác | kg | 40 | — |
| 24.03.91.10 | - - - Đã được đóng gói để bán lẻ | kg | 50 | — |
| 24.03.91.90 | - - - Loại khác | kg | 70 | — |
| 24.03.99.10 | - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá | kg | 30 | — |
| 24.03.99.30 | - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến | kg | 30 | — |
| 24.03.99.40 | - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô (SEN) | kg | 50 | — |
| 24.03.99.50 | - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) | kg | 50 | — |
| 24.03.99.90 | - - - Loại khác | kg | 50 | — |