Nhóm 2402
Xì gà, xì gà xén hai đầu, xì gà nhỏ và thuốc lá điếu, từ lá thuốc lá hoặc từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá
Cigars, cheroots, cigarillos and cigarettes, of tobacco or of tobacco substitutes
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 24.02.10.00 | - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá | kg | 100 | — |
| 24.02.20.10 | - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) (SEN) | kg | 135 | — |
| 24.02.20.20 | - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương (SEN) | kg | 135 | — |
| 24.02.20.90 | - - Loại khác | kg | 135 | — |
| 24.02.90.10 | - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | kg | 135 | — |
| 24.02.90.20 | - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá | kg | 135 | — |