Gateway Express

Nhóm 2401

Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá

Unmanufactured tobacco; tobacco refuse

Mã HS chi tiết (13 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
24.01.10.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) kg 30
24.01.10.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng kg 30
24.01.10.40 - - Loại Burley kg 30
24.01.10.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng kg 30
24.01.10.90 - - Loại khác kg 30
24.01.20.10 - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured) kg 30
24.01.20.20 - - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng kg 30
24.01.20.30 - - Loại Oriental kg 30
24.01.20.40 - - Loại Burley kg 30
24.01.20.50 - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) kg 30
24.01.20.90 - - Loại khác kg 30
24.01.30.10 - - Cọng thuốc lá kg 15
24.01.30.90 - - Loại khác kg 30