Gateway Express

Nhóm 2309

Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật

Preparations of a kind used in animal feeding

Mã HS chi tiết (9 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
23.09.10.10 - - Chứa thịt kg 7
23.09.10.90 - - Loại khác kg 7
23.09.90.11 - - - Loại dùng cho gia cầm kg 3
23.09.90.12 - - - Loại dùng cho lợn kg 3
23.09.90.13 - - - Loại dùng cho tôm kg 0
23.09.90.14 - - - Loại dùng cho động vật linh trưởng kg 3
23.09.90.19 - - - Loại khác kg 3
23.09.90.20 - - Chất tổng hợp, chất bổ sung thức ăn hoặc phụ gia thức ăn kg 0
23.09.90.90 - - Loại khác kg 0