Nhóm 2209
Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic
Vinegar and substitutes for vinegar obtained from acetic acid
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 22.09.00.00 | Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic | lít/kg | 20 | — |
Nhóm 2209
Vinegar and substitutes for vinegar obtained from acetic acid
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 22.09.00.00 | Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic | lít/kg | 20 | — |