Gateway Express

Nhóm 2208

Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác

Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by volume of less than 80% vol.; spirits, liqueurs and other spirituous beverages

Mã HS chi tiết (19 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
22.08.20.50 - - Rượu brandy lít/kg 45
22.08.20.90 - - Loại khác lít/kg 45
22.08.30.10 - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít lít/kg 45
22.08.30.90 - - Loại khác lít/kg 45
22.08.40.00 - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men lít/kg 45
22.08.50.00 - Rượu gin và rượu Geneva lít/kg 45
22.08.60.00 - Rượu vodka lít/kg 45
22.08.70.10 - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.70.90 - - Loại khác lít/kg 45
22.08.90.10 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) lít/kg 45
22.08.90.20 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) lít/kg 45
22.08.90.30 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) lít/kg 45
22.08.90.40 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) lít/kg 45
22.08.90.50 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.90.60 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.90.70 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.90.80 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.90.91 - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích lít/kg 45
22.08.90.99 - - - Loại khác lít/kg 45