Nhóm 2203
Bia sản xuất từ malt
Beer made from malt
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 22.03.00.11 | - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) | lít/kg | 35 | — |
| 22.03.00.19 | - - Loại khác (SEN) | lít/kg | 35 | — |
| 22.03.00.91 | - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích | lít/kg | 35 | — |
| 22.03.00.99 | - - Loại khác | lít/kg | 35 | — |