Nhóm 2201
Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu; nước đá và tuyết
Waters, including natural or artificial mineral waters and aerated waters, not containing added sugar or other sweetening matter nor flavoured; ice and snow
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 22.01.10.10 | - - Nước khoáng | lít/kg | 35 | — |
| 22.01.10.20 | - - Nước có ga | lít/kg | 35 | — |
| 22.01.90.10 | - - Nước đá và tuyết | lít/kg | 40 | — |
| 22.01.90.90 | - - Loại khác | lít/kg | 40 | — |