Gateway Express

Nhóm 2106

Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Food preparations not elsewhere specified or included

Mã HS chi tiết (32 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
21.06.10.00 - Protein cô đặc và chất protein được làm rắn (textured protein substances) kg 5
21.06.90.11 - - - Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh kg 25
21.06.90.12 - - - Đậu phụ tươi (tofu) kg 15
21.06.90.19 - - - Loại khác kg 15
21.06.90.20 - - Cồn dạng bột kg 15
21.06.90.30 - - Kem không sữa kg 20
21.06.90.41 - - - Dạng bột kg 15
21.06.90.49 - - - Loại khác kg 15
21.06.90.53 - - - Sản phẩm từ sâm kg 15
21.06.90.54 - - - Các chế phẩm khác được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp kg 15
21.06.90.55 - - - Loại khác, chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống kg 15
21.06.90.59 - - - Loại khác kg 15
21.06.90.61 - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng kg 18
21.06.90.62 - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác kg 18
21.06.90.64 - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng kg 18
21.06.90.65 - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác kg 18
21.06.90.66 - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng kg 18
21.06.90.67 - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác kg 18
21.06.90.69 - - - Loại khác kg 18
21.06.90.71 - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ sâm kg 15
21.06.90.72 - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác kg 15
21.06.90.73 - - - Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm (SEN) kg 15
21.06.90.81 - - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thiếu lactaza kg 10
21.06.90.89 - - - Loại khác kg 10
21.06.90.91 - - - Hỗn hợp khác của hóa chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm kg 15
21.06.90.92 - - - Xirô đã pha màu hoặc hương liệu kg 15
21.06.90.93 - - - Nước cốt dừa, đã hoặc chưa làm thành bột (SEN) kg 15
21.06.90.95 - - - Seri kaya (SEN) kg 15
21.06.90.96 - - - Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác (SEN) kg 7
21.06.90.97 - - - Tempeh (SEN) kg 15
21.06.90.98 - - - Các chế phẩm hương liệu khác (SEN) kg 8
21.06.90.99 - - - Loại khác kg 15