Nhóm 2105
Nhóm 2105
Heading 2105
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 21.05.00.00 | Kem lạnh và sản phẩm ăn được tương tự khác, có hoặc không chứa ca cao | kg | 20 | — |
Nhóm 2105
Heading 2105
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 21.05.00.00 | Kem lạnh và sản phẩm ăn được tương tự khác, có hoặc không chứa ca cao | kg | 20 | — |