Nhóm 2104
Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm tổng hợp đồng nhất
Soups and broths and preparations therefor; homogenised composite food preparations
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 21.04.10.11 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | kg | 40 | — |
| 21.04.10.19 | - - - Loại khác | kg | 40 | — |
| 21.04.10.91 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | kg | 40 | — |
| 21.04.10.99 | - - - Loại khác | kg | 40 | — |
| 21.04.20.11 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ | kg | 40 | — |
| 21.04.20.19 | - - - Loại khác | kg | 40 | — |
| 21.04.20.91 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | kg | 40 | — |
| 21.04.20.99 | - - - Loại khác | kg | 40 | — |