Gateway Express

Nhóm 2102

Men (sống hoặc ỳ); các vi sinh đơn bào khác, chết (nhưng không bao gồm các loại vắc xin thuộc nhóm 30.02); bột nở đã pha chế

Yeasts (active or inactive); other single-cell micro-organisms, dead (but not including vaccines of heading 30.02); prepared baking powders

Mã HS chi tiết (4 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
21.02.10.00 - Men sống kg 10
21.02.20.10 - - Loại dùng trong chăn nuôi động vật kg 7
21.02.20.90 - - Loại khác kg 7
21.02.30.00 - Bột nở đã pha chế kg 7