Gateway Express

Nhóm 2008

Quả, quả hạch (nuts) và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Fruit, nuts and other edible parts of plants, otherwise prepared or preserved, whether or not containing added sugar or other sweetening matter or spirit, not elsewhere specified or included

Mã HS chi tiết (28 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
20.08.11.10 - - - Đã rang kg 30 —
20.08.11.20 - - - Bơ lạc kg 18 —
20.08.11.90 - - - Loại khác kg 20 —
20.08.19.10 - - - Hạt điều kg 35 —
20.08.19.91 - - - - Đã rang kg 18 —
20.08.19.99 - - - - Loại khác kg 18 —
20.08.20.10 - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 40 —
20.08.20.90 - - Loại khác kg 40 —
20.08.30.10 - - Đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 40 —
20.08.30.90 - - Loại khác kg 40 —
20.08.40.00 - Lê kg 35 —
20.08.50.00 - Mơ kg 40 —
20.08.60.10 - - Đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 40 —
20.08.60.90 - - Loại khác kg 40 —
20.08.70.10 - - Đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 35 —
20.08.70.90 - - Loại khác kg 35 —
20.08.80.00 - Dâu tây kg 35 —
20.08.91.00 - - Lõi cây cọ kg 40 —
20.08.93.10 - - - Đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 30 —
20.08.93.90 - - - Loại khác kg 30 —
20.08.97.10 - - - Từ thân cây, rễ cây và các phần ăn được khác của cây, không bao gồm quả hoặc quả hạch (nuts) đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 30 —
20.08.97.20 - - - Loại khác, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 30 —
20.08.97.90 - - - Loại khác kg 30 —
20.08.99.10 - - - Quả vải kg 40 —
20.08.99.20 - - - Quả nhãn kg 40 —
20.08.99.30 - - - Từ thân cây, rễ cây và các phần ăn được khác của cây, không bao gồm quả hoặc quả hạch (nuts) đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 40 —
20.08.99.40 - - - Loại khác, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc rượu kg 30 —
20.08.99.90 - - - Loại khác kg 30 —