Gateway Express

Nhóm 2005

Rau khác đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06

Other vegetables prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, not frozen, other than products of heading 20.06

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
20.05.10.20 - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ kg 40 —
20.05.10.30 - - Phù hợp dùng cho mục đích ăn kiêng kg 40 —
20.05.20.11 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ (SEN) kg 18 —
20.05.20.19 - - - Loại khác (SEN) kg 18 —
20.05.20.91 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 35 —
20.05.20.99 - - - Loại khác kg 35 —
20.05.40.00 - Đậu Hà Lan (Pisum sativum) kg 35 —
20.05.51.00 - - Đã bóc vỏ kg 35 —
20.05.59.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 35 —
20.05.59.90 - - - Loại khác kg 35 —
20.05.60.00 - Măng tây kg 30 —
20.05.70.00 - Ô liu kg 25 —
20.05.80.00 - Ngô ngọt (Zea mays var. saccharata) kg 40 —
20.05.91.00 - - Măng tre kg 32 —
20.05.99.10 - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ kg 32 —
20.05.99.90 - - - Loại khác kg 32 —